mental abnormality

mental abnormality

A doctor reviews a patient's brain scan to check for signs of mental abnormality.

Định nghĩa

Cụm danh từ: "Mental abnormality" (sự bất thường về tâm thần) chỉ bất kỳ sự bất thường, rối loạn hoặc sai lệch nào trong chức năng tâm thần của một người. Thuật ngữ này bao gồm nhiều dạng khác nhau của các vấn đề về tư duy, cảm xúc, hành vi hoặc nhận thức, thường được dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học hoặc pháp để mô tả các tình trạng không nằm trong phạm vi bình thường của sức khỏe tâm thần.

dụ sử dụng
  • (Tòa án đã xem xét tiền sử bất thường về tâm thần của anh ta khi đưa ra phán quyết.)
  • (Nghiên cứu cho thấy can thiệp sớm có thể giúp điều trị một số dạng bất thường về tâm thần.)
  • (Không phải mọi kiểu suy nghĩ khác thường đều được coi bất thường về tâm thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học lâm sàng: "Mental abnormality" thường được dùng để phân biệt giữa các rối loạn tâm thần chính thức các biến thể bình thường của hành vi.

    • The diagnosis of a mental abnormality requires a thorough evaluation by a licensed professional. (Chẩn đoán bất thường về tâm thần đòi hỏi đánh giá kỹ lưỡng bởi một chuyên gia giấy phép.)
  • Trong bối cảnh pháp : Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các vụ kiện để xác định năng lực tâm thần của một cá nhân.

    • The defendant's claim of mental abnormality was challenged by the prosecution's expert witness. (Lời khai của bị cáo về sự bất thường về tâm thần đã bị nhân chứng chuyên môn của bên công tố thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Mental health issue (vấn đề sức khỏe tâm thần): thuật ngữ rộng hơn, thường dùng để chỉ các rối loạn tâm thần như trầm cảm, lo âu.
  • Mental disorder (rối loạn tâm thần): thuật ngữ chính thức trong y học để chỉ các tình trạng tâm thần triệu chứng cụ thể.
  • Psychological abnormality (bất thường tâm lý): tương tự nhưng nhấn mạnh khía cạnh tâm lý hơn sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Mental disturbance (rối loạn tâm thần): nhấn mạnh sự xáo trộn trong chức năng tâm thần.
  • Psychiatric condition (tình trạng tâm thần): thuật ngữ y học chính thức.
  • Cognitive dysfunction (rối loạn chức năng nhận thức): tập trung vào khía cạnh tư duy nhận thức.
Thành ngữ liên quan
  • A screw loose ( vấn đề về tâm thần): thành ngữ không chính thức, thường mang nghĩa hài hước hoặc miệt thị.

    • Some people say he has a screw loose, but that's just an unfair judgment. (Một số người nói anh ta vấn đề về tâm thần, nhưng đó chỉ phán xét bất công.)
  • Not playing with a full deck (thiếu minh mẫn): thành ngữ chỉ trạng thái tâm thần không ổn định.

    • Her erratic behavior made others think she wasn't playing with a full deck. (Hành vi thất thường của ấy khiến người khác nghĩ rằng ấy không còn minh mẫn.)